Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay 22/07/2026

Bảng giá vàng Mi Hồng cập nhật tự động mỗi 2 phút từ mihong.vn. Mi Hồng Gold là thương hiệu vàng bạc đá quý uy tín tại TP. HCM, kinh doanh vàng SJC, nhẫn 9999, 18K và nhiều loại vàng trang sức khác.

Giá Vàng Mi Hồng

Mi Hồng
02:18 23-07mihong.vn
Loại vàngMua vàoBán ra+/−

Vàng SJC

đ / chỉ

14.100.000đ14.350.000đ50.000

Vàng 9999

đ / chỉ

14.100.000đ14.350.000đ50.000

Vàng 985 (23K)

đ / chỉ

12.550.000đ12.800.000đ100.000

Vàng 980

đ / chỉ

12.480.000đ12.730.000đ100.000

Vàng 950 (23K)

đ / chỉ

12.100.000đ100.000

Vàng 750 (18K)

đ / chỉ

9.250.000đ9.550.000đ100.000

Vàng 680 (16K)

đ / chỉ

8.100.000đ8.400.000đ100.000

Vàng 610 (14.5K)

đ / chỉ

7.800.000đ8.100.000đ100.000

Vàng 580

đ / chỉ

7.200.000đ7.500.000đ100.000

Vàng 410 (10K)

đ / chỉ

4.500.000đ4.800.000đ100.000

Giá đơn vị: đồng / chỉ (1 chỉ = 3,75 g) · Nguồn: mihong.vn · Cập nhật mỗi 2 phút

Về Mi Hồng Gold & Gems

Mi Hồng Gold & Gems là một trong những cửa hàng vàng bạc đá quý lâu đời và được tin tưởng tại TP. Hồ Chí Minh. Mi Hồng cung cấp đầy đủ từ vàng miếng SJC tiêu chuẩn nhà nước đến vàng nhẫn trơn 9999, vàng 18K (750), vàng 14K phục vụ nhu cầu đầu tư và trang sức. Giá niêm yết được cập nhật nhiều lần trong ngày và công bố công khai trên mihong.vn.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng Mi Hồng

Giá vàng Mi Hồng hôm nay cập nhật lúc nào?

Giá vàng Mi Hồng cập nhật tự động mỗi 2 phút từ mihong.vn, đảm bảo phản ánh mức giá mới nhất trong ngày.

Mi Hồng Gold kinh doanh những loại vàng nào?

Mi Hồng cung cấp vàng SJC, 9999, 985 (23K), 980, 950, 750 (18K), 680 (16K), 610 (14.5K), 580 và 410 (10K). Đơn vị tính: đồng/chỉ (1 chỉ = 3,75 gram).

Sự khác biệt giữa vàng SJC và vàng 9999 tại Mi Hồng là gì?

Vàng SJC là vàng miếng tiêu chuẩn quốc gia do NHNN bảo hộ, giá thường cao hơn. Vàng 9999 là vàng nhẫn trơn độ tinh khiết tương đương, phù hợp tích lũy linh hoạt.

Vàng trang sức Mi Hồng 18K (750) là gì?

Vàng 18K (ký hiệu 750) có độ tinh khiết 75% vàng nguyên chất, phần còn lại là các kim loại khác như bạc, đồng để tăng độ cứng. Giá thấp hơn vàng 9999 và thường dùng cho trang sức cao cấp, không phải để tích lũy đầu tư.

Mi Hồng có mua lại vàng của thương hiệu khác không?

Mi Hồng chủ yếu mua lại vàng do họ bán ra và vàng SJC tiêu chuẩn. Với vàng nhẫn hoặc trang sức của thương hiệu khác, mức giá thu mua thường thấp hơn và cần kiểm định lại. Nên liên hệ trực tiếp cửa hàng để xác nhận chính sách mua lại cụ thể.

Mi Hồng Gold & Gems — thương hiệu vàng lâu đời tại TP.HCM

Mi Hồng Gold & Gems là một trong những thương hiệu vàng bạc đá quý có bề dày lịch sử tại TP. Hồ Chí Minh. Không chỉ kinh doanh vàng miếng SJC — sản phẩm tiêu chuẩn quốc gia — Mi Hồng còn nổi tiếng với danh mục vàng trang sức và vàng nhẫn trơn đa dạng, phục vụ cả nhu cầu đầu tư lẫn làm đẹp của người tiêu dùng.

Điểm mạnh nổi bật của Mi Hồng là bảng giá minh bạch, được cập nhật nhiều lần trong ngày và công khai trực tiếp trên website mihong.vn. Đây là yếu tố quan trọng giúp người mua vàng có thể theo dõi và so sánh dễ dàng, đặc biệt với các sản phẩm vàng nhẫn và trang sức — nơi chênh lệch giá giữa các cơ sở kinh doanh có thể dao động đáng kể.

Vàng nhẫn 9999 tại Mi Hồng — lựa chọn tích lũy linh hoạt

Trong các sản phẩm Mi Hồng cung cấp, vàng nhẫn trơn 9999 (99,99% tinh khiết) là lựa chọn phổ biến nhất cho mục đích tích lũy tài sản. Được niêm yết theo đồng/chỉ (1 chỉ = 3,75 gram), người mua có thể bắt đầu từ số tiền nhỏ hơn so với vàng miếng SJC niêm yết theo lượng (1 lượng = 37,5 gram), phù hợp với nhiều mức thu nhập khác nhau.

Chênh lệch mua-bán (spread) của vàng nhẫn 9999 tại Mi Hồng thường thấp hơn so với vàng miếng SJC, dao động khoảng 500.000–1.500.000 đồng tính theo lượng tùy thời điểm. Điều này khiến vàng nhẫn phù hợp hơn cho chiến lược tích lũy đều đặn hàng tháng, trong khi vàng miếng SJC phù hợp hơn khi cần thanh khoản nhanh với khối lượng lớn.

Hiểu đúng ký hiệu tuổi vàng tại Mi Hồng

Bảng giá Mi Hồng bao gồm nhiều loại vàng với tuổi vàng khác nhau: 9999 (99,99% — vàng nguyên chất), 985 (98,5% — tương đương 23K), 750 (75% — vàng 18K), 610 (61% — vàng 14,5K), 580 (vàng 14K) và 410 (41% — vàng 10K). Con số này thể hiện tỷ lệ phần trăm vàng nguyên chất trong hợp kim.

Tuổi vàng càng cao, giá trị bảo toàn tài sản càng tốt và màu vàng càng đậm; tuổi vàng thấp hơn thường cứng và bền hơn, phù hợp cho trang sức đeo hằng ngày. Với mục đích đầu tư thuần túy, nên chọn vàng nhẫn trơn 9999 vì giá trị gần như hoàn toàn theo giá vàng thị trường và không mất phí gia công khi bán lại.

Xem thêm giá vàng