Giá Vàng Hôm Nay 04/06/2026

Cập nhật giá vàng SJC, DOJI, PNJ, vàng 9999, Mi Hồng, Phú Quý và XAU/USD theo thời gian thực.

Cập nhật lúc
Bao Tin SJC157.0M
Bao Tin 9999157.0M
SJC 9999156.5M
SJC Ring156.3M
DOJI Jewelry156.5M
DOJI Hanoi156.5M

Tổng quan giá vàng

Bao Tin SJC

SJC / Bảo Tín · đ/lượng
Nổi bật

Mua vào

154.000.000 ₫

Bán ra

157.000.000 ₫

Cập nhật:

Bao Tin 9999

SJC / Bảo Tín · đ/lượng

Mua vào

154.000.000 ₫

Bán ra

157.000.000 ₫

Cập nhật:

SJC 9999

SJC / Bảo Tín · đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

SJC Ring

SJC / Bảo Tín · đ/lượng

Mua vào

153.300.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.300.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

DOJI Jewelry

DOJI · đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

DOJI Hanoi

DOJI · đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

DOJI HCM

DOJI · đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

PNJ Hanoi

PNJ · đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

PNJ 24K

PNJ · đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

Viettin SJC

Viettin · đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

VN Gold SJC

· đ/lượng

Mua vào

153.500.000 ₫

-500.000đ

Bán ra

156.500.000 ₫

-500.000đ

Cập nhật:

World Gold (XAU/USD)

Quốc tế · USD/oz

Mua vào

$4,467.70

$1.20

Cập nhật:

Biểu đồ giá vàngSJC 9999

Dữ liệu lịch sử tối đa 30 ngày · Nguồn: vang.today

Bảng giá vàng so sánh

Loại vàngMua vàoBán ra+/−

Bao Tin SJC

SJC / Bảo Tín

154.000.000đ157.000.000đ

Bao Tin 9999

SJC / Bảo Tín

154.000.000đ157.000.000đ

SJC 9999

SJC / Bảo Tín

153.500.000đ156.500.000đ500.000

SJC Ring

SJC / Bảo Tín

153.300.000đ156.300.000đ500.000

DOJI Jewelry

DOJI

153.500.000đ156.500.000đ500.000

DOJI Hanoi

DOJI

153.500.000đ156.500.000đ500.000

DOJI HCM

DOJI

153.500.000đ156.500.000đ500.000

PNJ Hanoi

PNJ

153.500.000đ156.500.000đ500.000

PNJ 24K

PNJ

153.500.000đ156.500.000đ500.000

Viettin SJC

Viettin

153.500.000đ156.500.000đ500.000

VN Gold SJC

153.500.000đ156.500.000đ500.000

World Gold (XAU/USD)

Quốc tế

$4,467.71,2

Xem giá vàng chi tiết theo thương hiệu

Giá Vàng Mi Hồng

Mi Hồng
08:39 04-06mihong.vn
Loại vàngMua vàoBán ra+/−

Vàng SJC

đ / chỉ

15.380.000đ15.550.000đ20.000

Vàng 9999

đ / chỉ

15.380.000đ15.550.000đ20.000

Vàng 985 (23K)

đ / chỉ

13.870.000đ14.120.000đ20.000

Vàng 980

đ / chỉ

13.800.000đ14.050.000đ20.000

Vàng 950 (23K)

đ / chỉ

13.380.000đ30.000

Vàng 750 (18K)

đ / chỉ

10.100.000đ10.450.000đ50.000

Vàng 680 (16K)

đ / chỉ

8.950.000đ9.300.000đ50.000

Vàng 610 (14.5K)

đ / chỉ

8.650.000đ9.000.000đ50.000

Vàng 580

đ / chỉ

8.050.000đ8.400.000đ50.000

Vàng 410 (10K)

đ / chỉ

5.350.000đ5.700.000đ50.000

Giá đơn vị: đồng / chỉ (1 chỉ = 3,75 g) · Nguồn: mihong.vn · Cập nhật mỗi 2 phút

Giá Vàng Phú Quý

Phú Quý
09:04 04-06phuquy.com.vn
Loại vàngMua vàoBán ra+/−

Vàng miếng SJC

đ / chỉ

15.350.000đ15.650.000đ

Nhẫn tròn Phú Quý 999.9

đ / chỉ

15.350.000đ15.650.000đ

Phú Quý 1 Lượng 999.9

đ / chỉ

15.350.000đ15.650.000đ

Phú quý 1 lượng 99.9

đ / chỉ

15.340.000đ15.640.000đ

Vàng trang sức 999.9

đ / chỉ

15.150.000đ15.550.000đ

Vàng trang sức 999

đ / chỉ

15.140.000đ15.540.000đ

Vàng trang sức 99

đ / chỉ

14.998.500đ15.394.500đ

Vàng trang sức 98

đ / chỉ

14.847.000đ15.239.000đ

Vàng 999.9 phi SJC

đ / chỉ

14.400.000đ15.550.000đ

Vàng 999.0 phi SJC

đ / chỉ

14.350.000đ15.540.000đ

Giá đơn vị: đồng / chỉ (1 chỉ = 3,75 g) · Nguồn: phuquy.com.vn · Cập nhật mỗi 2 phút

Tin tức & cảnh báo

5 bài · 2 nguồn

Tổng hợp từ VnExpress · Tuổi Trẻ · Cập nhật mỗi 30 phút