Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay 10/06/2026

Bảng tỉ giá ngoại tệ mua vào, chuyển khoản và bán ra cập nhật mỗi 15 phút từ Vietcombank — ngân hàng tham chiếu tỉ giá chính thức tại Việt Nam.

Công cụ chuyển đổi ngoại tệ

Tỷ giá giao dịch qua tài khoản

38.27 USD
Tỷ giá:1 VND = 0.000038 USD(Chuyển khoản)
🇻🇳 Đồng Việt Nam🇺🇸 Đô la Mỹ

Nguồn: Vietcombank · Cập nhật mỗi 15 phút

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Vietcombank
Loại tiềnMua vàoBán ra

USD

Đô la Mỹ

26.10026.410

EUR

Euro

29.59231.152

JPY

Yên Nhật

158169

GBP

Bảng Anh

34.29735.753

CNY

Nhân dân tệ

3.7893.950

SGD

Đô la Singapore

19.91720.804

AUD

Đô la Úc

18.00618.770

HKD

Đô la Hồng Kông

3.2653.424

CHF

Franc Thụy Sĩ

32.10633.468

CAD

Đô la Canada

18.39019.171

THB

Baht Thái

705816

KRW

Won Hàn Quốc

1518

Đơn vị: VND · Nguồn: Vietcombank · Cập nhật mỗi 15 phút

Hướng dẫn đọc bảng tỉ giá

Mua vào (tiền mặt): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt từ khách hàng. Đây là mức giá bạn nhận được khi đổi ngoại tệ tiền mặt sang VND.

Chuyển khoản: Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển tiền qua tài khoản. Thường cao hơn giá mua tiền mặt.

Bán ra: Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng. Đây là mức giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ. Luôn cao hơn giá mua vào — phần chênh lệch là phí dịch vụ của ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp về tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay lấy từ đâu?

Tỷ giá được cập nhật mỗi 15 phút từ bảng giá chính thức của Vietcombank, là ngân hàng nhà nước và là chuẩn tham chiếu tỉ giá phổ biến nhất Việt Nam.

Sự khác biệt giữa tỉ giá mua vào, chuyển khoản và bán ra?

Mua vào: ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn. Chuyển khoản: tỉ giá cho giao dịch tài khoản. Bán ra: ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn. Chênh lệch bán-mua là phí dịch vụ của ngân hàng.

Tỷ giá Vietcombank có khác các ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng niêm yết tỉ giá riêng dựa trên tỉ giá liên ngân hàng của NHNN và biên độ tự đặt. Vietcombank thường được dùng làm tham chiếu vì là ngân hàng nhà nước lớn nhất.

Xem thêm