Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay 10/06/2026
Bảng tỉ giá ngoại tệ mua vào, chuyển khoản và bán ra cập nhật mỗi 15 phút từ Vietcombank — ngân hàng tham chiếu tỉ giá chính thức tại Việt Nam.
Công cụ chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá giao dịch qua tài khoản
Nguồn: Vietcombank · Cập nhật mỗi 15 phút
Tỷ Giá Ngoại Tệ
Vietcombank| Loại tiền | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
USD Đô la Mỹ | 26.100 | 26.410 |
EUR Euro | 29.592 | 31.152 |
JPY Yên Nhật | 158 | 169 |
GBP Bảng Anh | 34.297 | 35.753 |
CNY Nhân dân tệ | 3.789 | 3.950 |
SGD Đô la Singapore | 19.917 | 20.804 |
AUD Đô la Úc | 18.006 | 18.770 |
HKD Đô la Hồng Kông | 3.265 | 3.424 |
CHF Franc Thụy Sĩ | 32.106 | 33.468 |
CAD Đô la Canada | 18.390 | 19.171 |
THB Baht Thái | 705 | 816 |
KRW Won Hàn Quốc | 15 | 18 |
Đơn vị: VND · Nguồn: Vietcombank · Cập nhật mỗi 15 phút
Hướng dẫn đọc bảng tỉ giá
Mua vào (tiền mặt): Tỷ giá ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt từ khách hàng. Đây là mức giá bạn nhận được khi đổi ngoại tệ tiền mặt sang VND.
Chuyển khoản: Tỷ giá áp dụng cho giao dịch chuyển tiền qua tài khoản. Thường cao hơn giá mua tiền mặt.
Bán ra: Tỷ giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng. Đây là mức giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ. Luôn cao hơn giá mua vào — phần chênh lệch là phí dịch vụ của ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp về tỉ giá ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay lấy từ đâu?
Tỷ giá được cập nhật mỗi 15 phút từ bảng giá chính thức của Vietcombank, là ngân hàng nhà nước và là chuẩn tham chiếu tỉ giá phổ biến nhất Việt Nam.
Sự khác biệt giữa tỉ giá mua vào, chuyển khoản và bán ra?
Mua vào: ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn. Chuyển khoản: tỉ giá cho giao dịch tài khoản. Bán ra: ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn. Chênh lệch bán-mua là phí dịch vụ của ngân hàng.
Tỷ giá Vietcombank có khác các ngân hàng khác không?
Có. Mỗi ngân hàng niêm yết tỉ giá riêng dựa trên tỉ giá liên ngân hàng của NHNN và biên độ tự đặt. Vietcombank thường được dùng làm tham chiếu vì là ngân hàng nhà nước lớn nhất.