Lãi Suất Ngân Hàng Hôm Nay 23/07/2026
So sánh lãi suất tiết kiệm các kỳ hạn từ 10 ngân hàng lớn tại Việt Nam. Lãi suất gửi online, tính lãi cuối kỳ.
Kiểm tra lần cuối: 07/2026| Ngân hàng | Loại | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | Nhà nước | 1.9% | 2.2% | 4.4% | 4.8% | 4.8% | Xem ↗ |
| BIDV | Nhà nước | 2.0% | 2.4% | 4.7% | 5.1% | 5.1% | Xem ↗ |
| Agribank | Nhà nước | 2.0% | 2.4% | 4.5% | 4.9% | 4.9% | Xem ↗ |
| VietinBank | Nhà nước | 2.0% | 2.4% | 4.6% | 5.0% | 5.0% | Xem ↗ |
| Techcombank | Tư nhân | 2.5% | 3.0% | 5.0% | 5.5% | 5.5% | Xem ↗ |
| VPBank | Tư nhân | 2.8% | 3.4% | 5.4% | 5.9% | 5.9% | Xem ↗ |
| MB Bank | Tư nhân | 2.3% | 2.8% | 4.9% | 5.4% | 5.4% | Xem ↗ |
| ACB | Tư nhân | 2.4% | 3.0% | 5.2% | 5.6% | 5.6% | Xem ↗ |
| Sacombank | Tư nhân | 2.5% | 3.1% | 5.0% | 5.5% | 5.5% | Xem ↗ |
| HDBank | Tư nhân | 3.0% | 3.5% | 5.6% | 6.2% | 6.2% | Xem ↗ |
Lãi suất gửi online, trả lãi cuối kỳ. Số liệu kiểm tra 07/2026 — có thể thay đổi bất kỳ lúc nào. Mỗi ngân hàng có thể có chương trình khuyến mãi lãi suất cao hơn theo thời điểm.
Tính lãi tiết kiệm
Lãi suất
4.8%/năm
Tiền lãi nhận về
+4.800.000đ
Tổng nhận được
104.800.000đ
Vietcombank · kỳ hạn 12 tháng · lãi trả cuối kỳ
* Lãi suất chỉ mang tính tham khảo — tính theo lãi đơn, lãi trả cuối kỳ, không tính thuế TNCN. Kiểm tra lãi suất thực tế tại ngân hàng trước khi gửi.
So sánh: Gửi ngân hàng vs Mua vàng
🏦 Gửi ngân hàng
- Lãi suất cố định, biết trước kết quả
- Bảo hiểm tiền gửi tối đa 125 triệu đồng
- Thanh khoản cao — rút trước hạn được (hưởng lãi không kỳ hạn)
- Không mất phí mua/bán chênh lệch
- Phù hợp: an toàn, ngắn hạn, thu nhập thụ động
🥇 Mua vàng
- Không có lãi suất — lãi từ tăng giá
- Chênh lệch mua/bán 3–5 triệu đồng/lượng (SJC)
- Giá có thể tăng mạnh khi kinh tế bất ổn
- Rủi ro biến động — giá có thể giảm
- Phù hợp: bảo toàn dài hạn, tài sản phòng thủ
Xem lịch sử giá vàng để tham khảo hiệu suất vàng qua các năm.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất ngân hàng nào cao nhất hiện nay?▼
Các ngân hàng tư nhân như HDBank, VPBank, ACB thường có lãi suất cao hơn ngân hàng quốc doanh (Vietcombank, BIDV, Agribank). Tuy nhiên cần cân nhắc uy tín và bảo hiểm tiền gửi (tối đa 125 triệu đồng/người/ngân hàng theo quy định hiện hành).
Gửi ngân hàng hay mua vàng sinh lời hơn?▼
Phụ thuộc vào giai đoạn. Gửi ngân hàng cho lợi nhuận ổn định, có thể dự đoán trước. Vàng có thể tăng mạnh khi kinh tế bất ổn nhưng cũng có thể giảm và không có lãi suất. Nhiều nhà đầu tư phân bổ một phần sang vàng như tài sản phòng thủ.
Lãi suất online và lãi suất quầy khác nhau thế nào?▼
Lãi suất gửi online (qua app, internet banking) thường cao hơn gửi tại quầy 0.1%–0.5%/năm. Bảng trên hiển thị lãi suất online. Để gửi online cần mở tài khoản và kích hoạt app ngân hàng.
Tiền gửi có được bảo hiểm không?▼
Có. Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, mỗi người gửi được bảo hiểm tối đa 125 triệu đồng/ngân hàng. Nếu ngân hàng phá sản, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) sẽ chi trả trong hạn mức này.
Lãi suất thay đổi khi nào?▼
Ngân hàng có thể điều chỉnh lãi suất bất kỳ lúc nào, thường theo định hướng lãi suất của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Khi bạn đã gửi với kỳ hạn cố định, lãi suất sẽ được giữ nguyên đến khi đáo hạn.